<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
accusé  
danh từ
  • (luật học, pháp lí) (kẻ) bị cáo
ghế dành cho các bị cáo
bị cáo, đứng dậy!
bị cáo được cho đối chất với các nhân chứng
bị cáo bị kết án, được tha bổng
      • giấy báo (đã) nhận
thư bảo đảm có hồi báo
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt