<
Trang chủ » Tra từ
accounting  
[ə'kauntiη]
danh từ
  • sự thanh toán, sự tính toán (tiền nong, sổ sách)
  • sự giải thích
không thể nào giải thích được thái độ đối xử của hắn
©2018 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt