<
Trang chủ » Tra từ
accident  
['æksidənt]
danh từ
  • sự rủi ro, tai nạn, tai biến
an toàn không xảy ra tai nạn
gặp rủi ro; gặp tai nạn, gặp tai biến
việc gì tới phải tới
hàng loạt chuyện xui xẻo
  • sự tình cờ, sự ngẫu nhiên
chỉ do tình cờ mà tôi tìm được cái đó
  • cái phụ, cái không chủ yếu
  • sự gồ ghề, sự khấp khểnh
  • (âm nhạc) dấu thăng giáng bất thường
©2017 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt