<
Trang chủ » Tra từ
abusive  
[ə'bju:siv]
tính từ
  • lạm dụng
  • lăng mạ, sỉ nhục, chửi rủa
những lời chửi rủa, những lời sỉ nhục
  • lừa dối, lừa gạt
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ cổ,nghĩa cổ) ngược đãi, hành hạ
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt