<
Trang chủ » Tra từ
ability  
[ə'biliti]
danh từ
  • khả năng hoặc năng lực làm cái gì về thể chất hoặc tinh thần
năng lực chuyên môn; năng lực nghiệp vụ
một cỗ máy có khả năng chịu những tải trọng lớn
anh ta có khả năng làm việc này
  • sự khéo léo; trí thông minh
một phụ nữ rất thông minh
  • tài năng
rất có tài về âm nhạc
      • với tất cả khả năng của mình
hậu tố
  • có thể; có khả năng
tính có lợi
tính có thể đếm được
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt