<
Trang chủ » Tra từ
zone  
[zoun]
danh từ
  • (địa lý,địa chất) đới
đới nóng, nhiệt đới
đới ôn hoà, ôn đới
đới lạnh, hàn đới
  • khu vực, miền; vùng
trong khu vực hoạt động của tàu ngầm
khu vực ảnh hưởng
khu vực tác chiến
  • (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) dây nịt, dây dưng
ngoại động từ
  • chia thành đới, chia thành khu vực, quy vùng
quy vùng một khu để xây dựng công nghiệp
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt