<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
vieillard  
danh từ giống đực
  • cụ già
cụ già đáng kính
cụ già chín mươi tuổi
      • nhà dưỡng lão
phản nghĩa Jeune ( enfant ); enfant .
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt