<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
triangle  
['traiæηgl]
danh từ
  • hình tam giác
tam giác đều
tam giá cân
tam giác vuông
  • vật hình tam giác
một chiếc khăn quàng cổ làm bằng một miếng lụa xanh hình tam giác
  • bộ ba vật không thẳng hàng (tạo nên một tam giác tưởng tượng)
  • ê ke, thước nách
  • (âm nhạc) kẻng ba góc, cái phách hình tam giác (nhạc cụ gõ gồm một thanh bằng thép uốn cong hình tam giác và đánh bằng một thanh thép khác)
  • tay ba, bộ ba (tình thế liên quan đến ba người, ba quan niệm..)
bộ ba cặp kè (tình trạng hai người yêu một)
một cuộc tình tay ba
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt