<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
traître  
tính từ
  • phản bội, phản trắc
phản bội tổ quốc
những lời phản trắc
  • (nghĩa rộng) hiểm độc, lừa lọc
dự kiến hiểm độc
bề ngoài lừa lọc
      • không nói một lời, lặng thinh
danh từ giống đực
  • kẻ phản bội
trừng phạt một kẻ phản bội
  • (từ cũ; nghĩa cũ) kẻ bạc tình, kẻ phụ bạc
  • (từ cũ; nghĩa cũ) đồ ác mỏ (tiếng chửi)
      • phản bội
phản bội ai
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt