<
Trang chủ » Tra từ
trợ cấp  
[trợ cấp]
Injury benefit; Disability allowance/pension; Invalidity pension
Travel allowance
Recipient of an allowance; Pensioner
  • to grant a pension/subsidy; to pension; to subsidize
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt