<
Trang chủ » Tra từ
tiền trợ cấp  
[tiền trợ cấp]
  • allowance; subvention; benefit; subsidy; grant; pension
They've applied for a grant towards roof repairs
To be on the dole; to live on unemployment benefit
To live on welfare/social security
      • Annuity
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt