<
Trang chủ » Tra từ
thảo  
[thảo]
danh từ
  • herb
  • different pieces of herbs, plants
tính từ
  • scrawling
  • generous,open-handed
  • dutiful, cursive (writing) (in Chinese calligraphy) (viết thảo)
động từ
  • to write, to draft
  • draw up
  • draft word
  • write (up down)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt