<
Trang chủ » Tra từ
tem  
[tem]
  • (từ gốc tiếng Pháp là Timbre) stamp
Fiscal stamp; tax stamp
A letter without enough stamps on it; An insufficiently stamped letter
An unstamped letter
'No stamp needed'
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt