<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
teint  
tính từ
  • (đã) nhuộm
vải nhuộm
tóc nhuộm
danh từ giống đực
  • nước da mặt
nước da mặt xanh xao
  • màu nhuộm
màu nhuộm bền
      • (nghĩa bóng) vững vàng kiên trì
một người cộng hoà kiên trì
đồng âm tain , tin
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt