Trang chủ » Tra từ
  • to crash into ...; to run into ...; to collide with ...; to hit
To hit a stationary lorry
The bus ran into a tamarind tree
The two cars crashed into each other at 120 kph
  • to force open
To force/break open a door
  • (từ gốc tiếng Pháp là Ton) intonation; tone
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt