<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
surveyor  
[sə:'veiə]
danh từ
  • viên thanh tra, người kiểm sát, giám định viên
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhân viên thuế quan (chuyên kiểm sát số lượng và giá trị hàng nhập)
  • người chuyên vẽ bản đồ địa chính; người lập bản đồ địa hình
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt