<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
squelette  
danh từ giống đực
  • bộ xương
bộ xương bàn tay
  • (thân mật) người gầy giơ xương
  • (nghĩa bóng) khung sườn
sườn tàu
cái sườn của bài nói chuyện
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt