<
Trang chủ » Tra từ
reverend  
['revərənd]
tính từ
  • đáng tôn kính; đáng kính trọng, đáng tôn sùng, đáng sùng kính
người cha đáng tôn kính
  • ( the Reverend ) Đức cha (dùng để tôn xưng một giáo sĩ, (viết tắt) Rev , Revd )
Rev . John Brown; the Rev . John Brown
Đức cha John Brown
Đức giám mục...
Đức Tổng giám mục John Smith
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt