<
Trang chủ » Tra từ
reo  
[reo]
động từ
  • shout; cheer; cry; yell
cheer frantically
  • strike
go on strike
  • make a noise; whistle; sing
the wind is howling/moaning; one can hear the sound of the sea
      • sow the seed of discord
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt