<
Trang chủ » Tra từ
refuse  
[ri'fju:z]
['refju:s]
ngoại động từ
  • từ chối, khước từ, cự tuyệt
không nhận sự giúp đỡ của ai
từ chối không làm việc gì
  • chùn lại, không dám nhảy qua (hàng rào) (ngựa thi)
con ngựa chùn lại không dám nhảy qua hàng rào
danh từ
  • đồ thừa, đồ thải, đồ bỏ đi; vật phế thải, vật không giá trị; rác rưởi
rác rưởi của nhà bếp
túi rác
thùng rác
  • (địa lý,địa chất) đá thải, bãi thải đá
  • (kỹ thuật) vật phẩm bỏ đi (của kim loại)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt