<
Trang chủ » Tra từ
rater  
['reitə]
danh từ
  • người chửi rủa, người xỉ vả, người mắng nhiếc
danh từ (chỉ dùng trong từ ghép)
  • hạng người
chỉ là một hạng người tầm thường
  • loại thuyền buồm đua (có một trọng tải nhất định)
một thuyền buồm đua loại 5 tấn
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt