<
Trang chủ » Tra từ
rửa  
[rửa]
động từ
  • wash; clean with water etc.; bathe; cleanse; off wash away (object, face, hands, etc. but not clothes rice or hair); absolve; purify
to wash up the dishes
  • develop; print (film)
develop a roll of film
  • have diarrhea (đi rửa)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt