<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
réunion  
danh từ giống cái
  • sự nối; sự hợp
sự nối hai mảnh
sự hợp một tỉnh vào một nước
  • (y học) sự khép nép
sự khép mép vết thương
  • sự họp; cuộc họp
phòng họp
cuộc họp đông người
cuộc họp gia đình
tổ chức một cuộc họp
tham dự một cuộc họp
  • (từ cũ, nghĩa cũ) sự giải hoà
  • (toán học) phần hội
phần hội của hai tập hợp
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt