<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
réaliser  
ngoại động từ
  • thực hiện, thi hành
thực hiện những hứa hẹn của mình
(thực hiện) tiết kiệm
thi hành một bản hợp đồng
  • đổi thành tiền; bán
đổi gia sản thành tiền
  • nhận thức, nhận rõ
nhận rõ sự khó khăn của công việc
  • (triết học) hiện thực hoá
  • dựng (phim, (điện ảnh)...)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt