<
Trang chủ » Tra từ
queen  
[kwi:n]
danh từ
  • người phụ nữ cai trị một quốc gia độc lập (thừa kế địa vị này theo dòng dõi); nữ hoàng; nữ chúa; bà chúa ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
nữ hoàng Anh
hoa hồng là chúa các loài hoa
Vơ-ni-dơ thành phố đứng đầu vùng biển A-đri-a-tich
  • vợ vua, hoàng hậu
  • (đánh bài) quân Đầm, quân Q
  • (đánh cờ) quân đam, quân Hậu
  • người nữ
  • con ong chúa; con kiến chúa
con ong chúa
  • (từ lóng) người đàn ông đồng tình luyến ái
      • người ta đã biết tỏng đi rồi, bây giờ mới nói!
      • cô gái đẹp, người đàn bà đẹp
      • dạng tiếng Anh viết và nói được coi là đúng nhất
ngoại động từ
  • chọn làm hoàng hậu; chọn làm nữ hoàng
  • (đánh cờ) phong (quân Chốt) thành quân Hậu (khi đạt đến biên của đối phương); Chốt được phong thành Hậu
      • làm như bà chúa
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt