<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
présenter  
ngoại động từ
  • đưa, dâng, trình
dâng một bó hoa
trình thư uỷ nhiệm
vui lòng xuất trình giấy tờ
  • trình bày, trưng bày
trưng bày vải
trình bày một học thuyết
trình bày một dự án
  • giơ ra
giơ sườn ra phía địch
  • giới thiệu, tiến cử
giới thiệu một người bạn
tiến cử ai vào một công việc
  • biểu thị, tỏ
tỏ lòng kính trọng
      • bồng súng chào
nội động từ
  • (thân mật) trông có vẻ, có dáng vẻ
người thanh niên ấy trông có vẻ được đấy
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt