<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
pont  
danh từ giống đực
  • cầu
cầu bắc qua một con kênh
cầu treo
cầu gỗ
cầu dành cho người đi bộ
qua cầu
cầu sau (ở ô-tô)
cầu hàng không
(giải phẫu) cầu nối
(sinh vật học) cầu nối liên bào
Pont de Wheatstone
(điện học) cầu Uýtton
(y học) cầu răng
(nghĩa bóng) bắc cầu (làm trung gian; chuyển tiếp)
  • trò uốn cầu vồng (uốn ngửa người, tay chân chống đất)
  • boong (tàu thuỷ)
      • tuyệt giao
      • nghỉ bắc cầu
      • biếu ai nhiều tiền để họ chịu nhận một chức vụ
      • cái khó đối với kẻ ngu (nhưng dễ đối với người khác)
      • cầu đường
kỹ sư cầu đường
      • (quân sự) đầu cầu (nơi bắt đầu xâm nhập)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt