<
Trang chủ » Tra từ
plantation  
[plæn'tei∫n]
danh từ
  • khu đất trồng cây, vườn ươm; cây trồng
khu đất trồng cây linh sam và thông
  • đồn điền (bông, cà phê...)
một người quản lý đồn điền
  • (sử học) sự di dân sang thuộc địa
  • (sử học) thuộc địa
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt