<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
ouvrier  
danh từ giống đực
  • thợ, công nhân
công nhân nông nghiệp
sự đào tạo công nhân
công nhân làm việc theo nhóm
  • giai cấp công nhân
      • múa vụng chê đất lệch
Phản nghĩa Employeur , maître , patron
  • (từ cũ; nghĩa cũ) người làm nên
là người tự làm nên cơ đồ của mình
tính từ
  • (thuộc) công nhân
giai cấp công nhân
phong trào công nhân
      • cái chốt trụ, cái chốt chính
      • (nghĩa bóng) động lực chính
tiền bạc là động lực chính trong một xã hội có giai cấp
      • (từ cũ; nghĩa cũ) ngày làm việc
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt