<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
nager  
nội động từ
  • bơi
nó không biết bơi
tập bơi
  • bơi thuyền, chèo thuyền
  • nổi
dầu nổi trên mặt nước
  • (thân mật) mặc rộng thùng thình
nó mặc áo ấy rộng thùng thình
  • lõng bõng
rau lõng bõng trong nước canh
  • (nghĩa bóng) đắm vào, tràn đầy, chan chứa
tràn đầy niềm vui
tràn đầy giàu sang
  • (thân mật) lúng túng, không hiểu gì
      • bơi giỏi lắm
      • bơi ngược dòng
      • máu me đầm đìa
      • theo đuôi ai
      • ở giữa; bên cha cũng kính bên mẹ cũng vái
      • (thân mật) tháo vát
ngoại động từ
  • (hàng hải) chèo (thuyền)
chèo con thuyền
  • (thể dục thể thao) bơi
bơi sải
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt