<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
modestie  
danh từ giống cái
  • tính khiêm tốn
khiêm tốn khi nói về mình
  • (từ cũ, nghĩa cũ) tính giản dị
ăn mặc giản dị
  • (từ cũ, nghĩa cũ) tính đúng mức
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt