<
Trang chủ » Tra từ
mạch  
[mạch]
  • pulse
To feel somebody's pulse
  • spring; source
Spring water
  • go; gulp; sitting; stretch
At one go; at a stretch; at one sitting
  • to denounce
  • (điện học) circuit
Electric circuit
Closed/derived circuit
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt