<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
lutte  
danh từ giống cái
  • cuộc (đánh) vật
vật tự do
  • sự đấu tranh, cuộc đấu tranh
đấu tranh giai cấp
đấu tranh chính trị, tôn giáo
  • sự lấy đực (cho cừu cái)
dùng lực dùng quyền mà giành lấy
      • đấu tranh chống lại
      • (sinh vật học; sinh lý học) sự đấu tranh sinh tồn
phản nghĩa Accord , paix .
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt