<
Trang chủ » Tra từ
lốp  
[lốp]
  • (từ gốc tiếng Pháp là Enveloppe) xem lốp xe
Rubber tyre
Tyre lever
To have a flat/a puncture; To have a flat/burst tyre
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt