<
Trang chủ » Tra từ
lăn xả  
[lăn xả]
  • to rush at ...; to fall upon ...; to dash at ...
To fall upon an enemy
  • (nghĩa bóng) to sacrifice oneself for ...; to make great sacrifices for ...
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt