Trang chủ » Tra từ
khu vực  
[khu vực]
  • zone; area; precinct; regional
Dollar zone
Pedestrian precinct
There will be rain over some areas tomorrow
Khu vực 16, 50 mét
Goal area
There's power failure in the whole area
  • regional
Regional council/office
  • (kinh tế học) sector
Industry/manufacturing/service sector
Foreign-invested sector
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt