<
Trang chủ » Tra từ
kênh  
[kênh]
  • waterway; channel; canal
  • (nói về ti vi) channel
I'm watching Channel One
The film will be on Channel 2
To change channels; to change/switch over (to another channel)
May I change over for the news?
  • (nói về điện thoại) off the hook
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt