<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
interrompre  
ngoại động từ
  • cắt, ngắt, làm đứt đoạn
cắt một mạch điện
làm đứt đoạn một cuộc nói chuyện
bỏ học
  • ngắt lời
ngắt lời một diễn giả
  • quấy
quấy rối ai trong công việc
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt