<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
humeur  
danh từ giống cái
  • tính khí, tính tình
tính khí u sầu
tính tình đứng đắn
  • tâm trạng bực bội cáu gắt
cơn bực bội cáu gắt
  • (sinh vật học, sinh lý học) dịch, thể dịch
thủy dịch (trong mắt)
      • tâm trạng vui
      • sẵn muốn
sẵn muốn nói đùa
      • bẳn tính
      • đang sẵn sàng (làm gì)
      • tính khí u buồn
      • tâm trạng bực bội, cáu gắt
làm cho ai bực bội
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt