<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
gris  
tính từ
  • xám
áo xám
(giải phẫu) chất xám (vỏ não)
  • xám xịt, âm u
một buổi sáng âm u
thời tiết âm u
  • có tóc hoa râm
anh ấy đã tóc hoa râm
  • buồn bã
ý nghĩ buồn bã
  • lửng lơ, lờ mờ
bài hát lửng lơ
  • chếch choáng hơi men
      • tiếp ai nhạt nhẽo
      • tắt đèn nhà ngói cũng như nhà tranh
danh từ giống đực
  • màu xám
trải một lớp màu xám
  • quần áo xám
mặc quần áo xám
  • thuốc lá loại thường (gói giấy xám)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt