<
Trang chủ » Tra từ
governor  
['gʌvənə]
danh từ
  • kẻ thống trị
kẻ thống trị và những người bị trị
  • thống sử, thủ hiến, thống đốc
thống đốc bang A-la-ba-ma
  • uỷ viên hội đồng quản trị (một trường học, một bệnh viện...)
  • thủ lĩnh; chủ
  • cha, bố
  • (kỹ thuật), (vật lý) máy điều chỉnh, máy điều tốc
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt