<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
flotter  
nội động từ
  • nổi
nổi trên mặt nước
  • phấp phới; phảng phất; trôi nổi
cờ phấp phới trước gió
mùi thơm phảng phất
buông trôi ý nghĩ
  • mặc rộng thùng thình, mặc thoải mái
mặc quần rộng thùng thình
Phản nghĩa S'enfoncer , sombrer , se fixer
  • (từ cũ, nghĩa cũ) do dự, phân vân
nụ cười do dự hiện trên môi anh ấy
ngoại động từ
động từ không ngôi
  • (thông tục) mưa
trời mưa
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt