<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
flasque  
tính từ
  • nhão, mềm nhão
thịt nhão
tính khí mềm nhão
phản nghĩa Dur , ferme , raide , rigide , tendu .
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt