<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
flanquer  
ngoại động từ
  • (quân sự) bảo vệ sườn (một đạo quân)
  • (quân sự) xây (công sự) vào bên sườn
  • kèm
hai cây nến kèm hai bên một cái lư hương
cảnh sát đi kèm theo tên ăn trộm
  • cho, nện
cho ai một cú tát
      • làm cho ai sợ
      • tống cổ ai ra ngoài, sa thải ai
      • làm thất bại, làm hỏng
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt