<
Trang chủ » Tra từ
finance  
['fainæns;  fi'næns]
danh từ
  • tài chính
công ty tài chính cổ phần
Bộ tài chính
Bộ trưởng tài chính
  • ( số nhiều) của cải; vốn liếng
ngoại động từ
  • cấp tiền cho, bỏ vốn cho, tài trợ
tài trợ cho một tổ chức từ thiện
nội động từ
  • làm công tác tài chính, hoạt động trong ngành tài chính
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt