<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
extérieur  
tính từ
  • ngoài, bên ngoài, ngoại
vẻ ngoài sang trọng; dấu hiệu bên ngoài của sự giàu sang
sân ngoài
biểu hiện bên ngoài
chính sách đối ngoại
ngoại thương
thế giới bên ngoài
      • bộ ngoại giao ( Ca Na Đa)
danh từ giống đực
  • phía ngoài, bề ngoài; vẻ ngoài
phía ngoài ngôi nhà
(văn học) vẻ ngoài khiêm tốn
nhìn từ ngoài
đánh giá theo vẻ bề ngoài
  • cái bên ngoài, thế giới bên ngoài
  • nước ngoài
tin tức nước ngoài
  • (thể thao) sân khách
trận đấu chơi trên sân khách
chơi trên sân khách
  • ( số nhiều, (điện ảnh)) cảnh quay ngoài xưởng phim
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt