<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
enfant  
danh từ
  • trẻ em, em bé
một em bé xinh xắn
em bé chậm phát triển
chăm sóc một đứa trẻ
ngược đãi trẻ em
  • con
người ấy có bốn con
  • con dân, con cháu
con dân nước Pháp
  • (nghĩa bóng) sản phẩm, con đẻ
hạnh phúc là con đẻ của đạo đức
  • (nghĩa bóng) trẻ con
ông ta chỉ là một đứa trẻ con lớn
      • (phụ nữ) đang có thai
      • không có gì khó khăn
      • thi sĩ
      • lễ sinh
      • người ngây thơ, khờ khạo
      • con nhà dòng dõi
      • con nối nghiệp cha
      • chiến sĩ
      • (từ cũ; nghĩa cũ) thiếu sinh quân
      • quân cảm tử
      • làm như trẻ con
      • đẻ con
      • vườn trẻ
      • thần ái tình
      • thần ái tình
      • đừng có trẻ con nữa (hãy đứng đắn lên)
      • người hiền hậu
tính từ
  • trẻ con
cô ta vẫn còn rất trẻ con
      • hiền hậu
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt