<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
drapeau  
danh từ giống đực
  • cờ
cờ đỏ
cán cờ
kéo cờ
  • (nghĩa bóng) ngọn cờ
mang ngọn cờ tự do
  • (ngành in) dấu thêm (đánh dấu chỗ cần ghi thêm)
  • (từ cũ, nghĩa cũ) giẻ cũ, giẻ rách
giấy này làm bằng giẻ cũ
  • ( số nhiều) quân đội
      • kèn chào cờ
      • cờ trắng (dấu hiệu xin hàng)
      • cờ đen (của bọn cướp)
      • tiểu đội cờ
      • danh dự quân đội
      • giấu tư tưởng mình
      • chết cho tổ quốc
      • phất cờ tuyên bố chính kiến của mình
      • (thông tục) ăn quịt
      • cầm cờ, lãnh đạo
      • dưới cờ, trong quân ngũ, tại ngũ
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt