<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
donner  
ngoại động từ
  • cho, biếu, tặng
tặng một món quà
cho tiền
cho phép
cho một cái tát
trả lời
cho một ví dụ
cho một bài toán để giải
  • cấp, cung cấp
cung cấp tin tức
cấp chứng chỉ
  • phát, chia
chia bài
  • sản xuất
cánh đồng chẳng sản xuất được gì
  • đưa ra
đưa bàn tay của anh ra
  • giao cho
giao một biệt thự cho giữ
  • gả
gả con gái cho ai
  • bảo đảm là, cho là
cho là tốt
  • để, dùng, hi sinh
để thì giờ làm...
dùng thì giờ rỗi mà..
hi sinh cuộc đời
  • gây, khiến
gây lo lắng cho
thuốc lá gây ung thư
  • tỏ ra
tỏ ra một dấu hiệu
  • cho xuất bản; diễn, biểu diễn
cho xuất bản một cuốn tiểu thuyết
tối nay diễn " Trưởng giả học làm sang"
  • tố giác ra
tố giác ra một kẻ đồng phạm
  • (không dịch)
khuyên răn
tấn công
ký (tên)
bỏ phiếu cho một ứng cử viên
      • tâng bốc ai
      • tha hồ biểu lộ
tha hồ biểu lộ sự vui mừng
tha hồ khóc
      • giơ tay đỡ ai đi
      • giết chết
      • đẻ ra, sinh (con) ra
      • sinh ra, gây ra
      • khiến cho, tạo điều kiện cho
      • gả con gái
      • hứa
      • (thông tục) chịu thua
      • giúp đỡ
      • bao nhiêu tiền bấy nhiêu hàng; cố gắng bao nhiêu được đền bù bấy nhiêu
      • có dịp
ta thường có dịp đi du lịch
      • đố đoán được đấy
      • không thiết, không thèm
nội động từ
  • sản xuất nhiều, được mùa
năm nay lúa sẽ được mùa
  • (đánh bài) (đánh cờ) chia bài
  • hướng về, nhìn ra
phòng nhìn ra vườn
  • đụng, chạm
đụng đầu vào tường
  • tấn công
kị binh sẵn sàng tấn công
  • mắc, sa vào
mắc bẫy
sa vào sự xa xỉ
  • thổi vào, chiếu vào
gió thổi vào cánh buồm
mặt trời chiếu thẳng đứng
      • (hàng hải) mắc cạn
      • (hàng hải) nghiêng về một bên (tàu)
      • húc đầu vào (động vật)
      • làm cho tức tối bực dọc
      • lao vào chỗ nguy hiểm
      • không biết xoay xở thế nào
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt