<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
devancer  
ngoại động từ
  • đi trước, đến trước
  • có trước, xảy ra trước
rạng đông có trước lúc trời sáng hẳn
  • làm trước, đi trước
tôi sắp nói điều đó nhưng anh đã đi trước tôi
tòng quân trước hạn
  • phòng trước
phòng trước những đòn của địch
  • đoán trước
đoán trước những mong muốn của người nào
  • vượt
vượt mọi địch thủ
      • dậy trước lúc bình minh, trước khi mặt trời mọc
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt